---
title: "tax evasion"
excerpt: "tax evasion (hành vi trốn thuế) — Hành vi bất hợp pháp cố tình không nộp thuế phải trả bằng cách khai báo sai thu nhập, tăng khống ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1037"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-evasion/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-evasion/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# tax evasion

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1037

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tax-evasion/pronunciation.mp3,/audio/glossary/tax-evasion/example.mp3

## tax evasion /tæks ɪˈveɪʒn/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành vi bất hợp pháp cố tình không nộp thuế phải trả bằng cách khai báo sai thu nhập, tăng khống các khoản khấu trừ hoặc giấu tài sản.

**📖 Định nghĩa (English):** The illegal practice of deliberately failing to pay taxes owed by underreporting income, overstating deductions, or hiding assets.

**💡 Ví dụ:** "Tax evasion is a criminal offense punishable by heavy fines and imprisonment in most jurisdictions."
 *Dịch: Trốn thuế là hành vi phạm tội hình sự, bị phạt nặng và có thể bị phạt tù tại hầu hết các quốc gia..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-evasion/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-evasion/
