tax evasion

tax evasion (hành vi trốn thuế) — Hành vi bất hợp pháp cố tình không nộp thuế phải trả bằng cách khai báo sai thu nhập, tăng khống ...

Bài 1037/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tax evasion
Ngày đăng: — — Bài 1037
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1037
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi bất hợp pháp cố tình không nộp thuế phải trả bằng cách khai báo sai thu nhập, tăng khống các khoản khấu trừ hoặc giấu tài sản.

📖 Định nghĩa (English): The illegal practice of deliberately failing to pay taxes owed by underreporting income, overstating deductions, or hiding assets.

💡 Ví dụ: "Tax evasion is a criminal offense punishable by heavy fines and imprisonment in most jurisdictions."
Dịch: Trốn thuế là hành vi phạm tội hình sự, bị phạt nặng và có thể bị phạt tù tại hầu hết các quốc gia..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách