Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1038
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng số thuế mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp có nghĩa vụ pháp lý phải nộp cho chính phủ trong một kỳ nhất định.
📖 Định nghĩa (English): The total amount of tax that an individual or business legally owes to the government for a given period.
💡 Ví dụ: "Companies must calculate their tax liability accurately before filing their annual returns."
Dịch: Các công ty phải tính toán chính xác nghĩa vụ thuế của mình trước khi nộp tờ khai thuế hằng năm..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun