tax liability

tax liability (nghĩa vụ thuế) — Tổng số thuế mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp có nghĩa vụ pháp lý phải nộp cho chính phủ trong mộ...

Bài 1038/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tax liability
Ngày đăng: — — Bài 1038
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1038
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng số thuế mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp có nghĩa vụ pháp lý phải nộp cho chính phủ trong một kỳ nhất định.

📖 Định nghĩa (English): The total amount of tax that an individual or business legally owes to the government for a given period.

💡 Ví dụ: "Companies must calculate their tax liability accurately before filing their annual returns."
Dịch: Các công ty phải tính toán chính xác nghĩa vụ thuế của mình trước khi nộp tờ khai thuế hằng năm..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách