---
title: "tax liability"
excerpt: "tax liability (nghĩa vụ thuế) — Tổng số thuế mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp có nghĩa vụ pháp lý phải nộp cho chính phủ trong mộ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1038"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-liability/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-liability/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# tax liability

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1038

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tax-liability/pronunciation.mp3,/audio/glossary/tax-liability/example.mp3

## tax liability /tæks ˌlaɪəˈbɪləti/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tổng số thuế mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp có nghĩa vụ pháp lý phải nộp cho chính phủ trong một kỳ nhất định.

**📖 Định nghĩa (English):** The total amount of tax that an individual or business legally owes to the government for a given period.

**💡 Ví dụ:** "Companies must calculate their tax liability accurately before filing their annual returns."
 *Dịch: Các công ty phải tính toán chính xác nghĩa vụ thuế của mình trước khi nộp tờ khai thuế hằng năm..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-liability/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-liability/
