television

television (ti vi, truyền hình) — Thiết bị thu tín hiệu phát sóng và hiển thị chương trình; cũng là phương tiện hoặc ngành phát són...

Bài 3047/3161 trong thread: Thư viện thuật ngữ
television
Ngày đăng: — — Bài 3047
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3047
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị thu tín hiệu phát sóng và hiển thị chương trình; cũng là phương tiện hoặc ngành phát sóng các chương trình hình ảnh.

📖 Định nghĩa (English): A device that receives broadcast signals and shows programs; also the medium or industry of broadcasting visual programs.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I watched a movie on television last night."
    Dịch: Tôi đã xem một bộ phim trên ti vi tối qua..
  2. "We bought a new television for the living room."
  3. "She watches television for two hours every evening."

🔗 Collocations phổ biến: watch television · on television · television program · television set · cable television

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách