Luyện đọc hiểu VSTEP — Mỗi tuần 2 bài, từ dễ đến khó, có giải thích chi tiết

Trang 5/5 — 45 bài viết
#61 B1-B2

Tổng hợp đề thi Reading VSTEP thật 2024-2026 — Phân tích xu hướng

Sau khi luyện tập hàng chục bài đọc theo chủ đề và kỹ thuật, bước cuối cùng quan trọng nhất là hiểu xu hướng đề thi thật. Bài viết này tổng hợp và phân tích các đề thi Reading VSTEP đã được tổ chức tại các trung tâm khảo thí từ năm 2024 đến giữa năm 2026, giúp thí sinh nhận diện pattern và chuẩn bị trọng tâm.

10 chủ đề xuất hiện nhiều nhất trong đề thi thật

STTChủ đềTần suấtGhi chú
1Giáo dục và học tập suốt đờiRất caoXuất hiện gần như mọi đợt thi; bao gồm online learning, education reform, lifelong learning
2Môi trường và biến đổi khí hậuRất caoClimate change, renewable energy, pollution; thường ở Passage 3-4 (khó hơn)
3Sức khỏe cộng đồngCaoMental health, nutrition, exercise, public health campaigns
4Công nghệ và truyền thôngCaoSocial media impact, AI in daily life, digital transformation
5Du lịch và văn hóaTrung bình-caoCultural heritage, ecotourism, sustainable travel
6Kinh tế và việc làmTrung bình-caoUnemployment, gig economy, remote work trends
7Khoa học tự nhiênTrung bìnhBiology, astronomy, scientific discoveries; thường ở Passage 4 (khó nhất)
8Tâm lý học và hành viTrung bìnhMotivation, decision-making, cognitive biases
9Lịch sử và xã hộiThấp-trung bìnhHistorical events, social movements, urbanization
10Nghệ thuật và giải tríThấpMusic, cinema, literature; ít ra nhưng vẫn cần chuẩn bị

Phân tích dạng câu hỏi phổ biến

Dựa trên phân tích hơn 20 đề thi thật trong giai đoạn 2024-2026, các dạng câu hỏi được phân bổ như sau:

Dạng câu hỏiTỷ lệ (%)Mức độ khó
Main idea / Title10-12%Trung bình
Detail / Specific information30-35%Dễ-trung bình
Vocabulary in context15-18%Trung bình
Inference / Implication15-20%Khó
Reference (pronoun/phrase)8-10%Trung bình-khó
Purpose / Tone / Attitude5-8%Khó
NOT mentioned / EXCEPT5-8%Trung bình-khó

Xu hướng thay đổi qua từng năm

Năm 2024

  • Passage 1-2 tương đối dễ, chủ đề quen thuộc (giáo dục, sức khỏe)
  • Passage 3-4 tăng độ khó rõ rệt, nhiều câu inference
  • Từ vựng academic chiếm khoảng 25% tổng từ vựng trong bài

Năm 2025

  • Xu hướng tăng câu hỏi về vocabulary in context (từ 12% lên 18%)
  • Passage dài hơn trung bình 50-80 từ so với 2024
  • Chủ đề công nghệ (AI, automation) xuất hiện thường xuyên hơn
  • Câu hỏi NOT mentioned / EXCEPT tăng nhẹ

Nửa đầu 2026

  • Độ dài passage ổn định (350-500 từ mỗi passage)
  • Tăng câu hỏi inferenceauthor's purpose
  • Chủ đề liên ngành: kết hợp khoa học + xã hội (ví dụ: tác động của AI lên giáo dục)
  • Một số đề xuất hiện dạng True/False/Not Given thay cho multiple choice truyền thống

Nhận xét về mức độ khó tổng thể

Nhìn chung, đề thi Reading VSTEP trong giai đoạn 2024-2026 có xu hướng khó dần đều. Điều này thể hiện qua:

  • Từ vựng: Tăng tỷ lệ từ academic (AWL), giảm từ vựng cơ bản
  • Cấu trúc câu: Nhiều câu phức, mệnh đề quan hệ lồng nhau
  • Câu hỏi: Ít câu detail đơn thuần, tăng câu suy luận và phán đoán ý tác giả
  • Distractor: Các đáp án nhiễu ngày càng tinh vi, thường paraphrase gần với đáp án đúng

Lời khuyên dựa trên phân tích đề thi thật

  1. Ưu tiên luyện Passage 3-4 — đây là nơi phân hóa điểm B1 và B2
  2. Nắm vững 300 từ academic phổ biến — xem bài 65 trong chuỗi này
  3. Luyện inference hàng ngày — đọc 1 đoạn, tự đặt câu hỏi "Tác giả muốn nói gì?"
  4. Quản lý thời gian — dành 12 phút cho Passage 1-2, 18 phút cho Passage 3-4
  5. Làm quen nhiều chủ đề — đọc báo tiếng Anh (BBC, CNN, The Guardian) mỗi ngày 15-20 phút
Mẹo quan trọng: Đề thi thật VSTEP thường có 1 passage về chủ đề Việt Nam (du lịch, văn hóa, giáo dục Việt Nam) bằng tiếng Anh. Hãy đọc thêm các bài viết tiếng Anh về Việt Nam trên Vietnam News, VnExpress International để quen với từ vựng này.
#62 B1

Chiến lược làm bài khi không hiểu hết — Kỹ thuật guess

Trong phần thi Reading VSTEP, việc gặp từ vựng lạ hoặc đoạn văn khó hiểu là hoàn toàn bình thường, kể cả với thí sinh giỏi. Điều quan trọng không phải là hiểu 100% bài đọc, mà là biết cách đoán thông minh (educated guess) để vẫn chọn được đáp án đúng. Bài viết này giới thiệu 8 kỹ thuật guess đã được chứng minh hiệu quả.

8 kỹ thuật guess khi không hiểu

Kỹ thuật 1: Loại trừ (Elimination)

Đây là kỹ thuật cơ bản và hiệu quả nhất. Thay vì tìm đáp án đúng, hãy loại bỏ các đáp án sai.

  • Loại đáp án mâu thuẫn với thông tin trong bài (dù chỉ 1 chi tiết sai)
  • Loại đáp án quá cực đoan (always, never, all, none) — bài academic hiếm khi tuyệt đối hóa
  • Loại đáp án ngoài phạm vi bài đọc (đúng trong thực tế nhưng bài không đề cập)
  • Nếu loại được 2 đáp án, xác suất đúng tăng từ 25% lên 50%

Kỹ thuật 2: Context Clues (Manh mối ngữ cảnh)

Khi gặp từ lạ, đọc câu trước và câu sau để đoán nghĩa. Các manh mối thường gặp:

  • Definition clue: "X, which means..." hoặc "X, defined as..."
  • Example clue: "such as", "for example", "including"
  • Contrast clue: "however", "unlike", "on the other hand" — từ lạ có nghĩa ngược lại
  • Restatement clue: "in other words", "that is", "or" — câu sau giải thích lại

Kỹ thuật 3: Cognates (Từ gốc chung)

Nhiều từ tiếng Anh academic có gốc Latin/Greek giống các ngôn ngữ khác. Với người Việt, hãy tìm từ Hán-Việt tương đương:

  • technology = kỹ thuật (techno = kỹ, logy = học)
  • psychology = tâm lý học (psycho = tâm, logy = học)
  • international = quốc tế (inter = giữa, national = quốc gia)
  • television = truyền hình (tele = xa, vision = nhìn)

Kỹ thuật 4: Word Parts (Phân tích cấu tạo từ)

Tách từ lạ thành prefix + root + suffix để đoán nghĩa:

Thành phầnNghĩaVí dụ
un-, in-, dis-, non-phủ địnhunhappy, invisible, disagree
re-lạirebuild, reconsider
pre-trướcpredict, preview
-tion, -siondanh từeducation, decision
-able, -iblecó thểreadable, flexible
-fulđầy, nhiềuhelpful, beautiful
-lesskhông cócareless, homeless

Kỹ thuật 5: Sentence Structure (Cấu trúc câu)

Xác định vai trò ngữ pháp của từ lạ trong câu để thu hẹp phạm vi nghĩa:

  • Từ lạ đứng trước danh từ → có thể là tính từ
  • Từ lạ đứng sau "the" hoặc "a" → là danh từ
  • Từ lạ đứng sau chủ ngữ → có thể là động từ
  • Biết loại từ giúp loại trừ đáp án sai (nếu câu hỏi vocabulary)

Kỹ thuật 6: Tone Matching (Đối chiếu giọng văn)

Xác định giọng văn tổng thể (positive/negative/neutral) rồi chọn đáp án phù hợp với tone:

  • Bài viết dùng nhiều từ tích cực (benefit, improve, effective) → đáp án thường positive
  • Bài viết chỉ trích (problem, drawback, concern) → đáp án thường negative
  • Bài viết khách quan (research shows, data suggests) → đáp án thường neutral

Kỹ thuật 7: Frequency Pattern (Quy luật tần suất đáp án)

Trong đề thi chuẩn hóa, đáp án thường được phân bổ đều giữa A, B, C, D. Nếu bạn đã chắc chắn 8/10 câu và thấy đáp án A xuất hiện 4 lần, B xuất hiện 3 lần, C chỉ 1 lần, D chưa có → 2 câu còn lại nên ưu tiên C hoặc D.

Lưu ý: Đây là kỹ thuật cuối cùng, chỉ dùng khi không còn cách nào khác.

Kỹ thuật 8: First Instinct (Tin vào trực giác đầu tiên)

Nghiên cứu tâm lý học thi cử cho thấy: đáp án đầu tiên bạn chọn thường đúng hơn đáp án thay đổi (trừ khi bạn tìm được bằng chứng rõ ràng trong bài). Không nên thay đổi đáp án chỉ vì lo lắng.

5 ví dụ minh họa thực tế

Ví dụ 1: Context Clues

Đoạn văn: "The new policy was met with vehement opposition from local residents, who organized protests and signed petitions against it."

Câu hỏi: The word "vehement" is closest in meaning to:

A. mild   B. strong   C. unexpected   D. official

Phân tích: Ngữ cảnh cho biết cư dân tổ chức biểu tình (protests) và ký kiến nghị (petitions) → sự phản đối rất mạnh mẽ → B. strong.

Ví dụ 2: Word Parts

Đoạn văn: "Scientists are working to desalinate seawater to provide fresh water for arid regions."

Phân tích: de- (loại bỏ) + salin- (muối, từ "saline") + -ate (động từ) → loại bỏ muối khỏi nước biển → khử muối.

Ví dụ 3: Elimination

Câu hỏi: According to the passage, the main cause of deforestation is:

A. Climate change   B. Agricultural expansion   C. Tourism   D. Volcanic eruptions

Phân tích: Dù không hiểu hết bài, bạn biết núi lửa (D) không liên quan → loại. Du lịch (C) hiếm khi là nguyên nhân chính → loại. Biến đổi khí hậu (A) là hậu quả chứ không phải nguyên nhân → B. Agricultural expansion là hợp lý nhất.

Ví dụ 4: Cognates

Từ lạ: "The biodiversity of the Amazon rainforest is unparalleled."

Phân tích: bio- (sinh) + diversity (đa dạng) = đa dạng sinh học. Người Việt biết "đa dạng sinh học" → hiểu nghĩa ngay.

Ví dụ 5: Tone Matching

Đoạn văn nói về lợi ích của exercise: "Regular physical activity has been shown to reduce stress, improve mood, and enhance cognitive function."

Câu hỏi: The author's attitude toward exercise is:

A. Critical   B. Indifferent   C. Positive   D. Skeptical

Phân tích: Toàn bộ đoạn dùng từ tích cực (reduce stress, improve, enhance) → C. Positive.

Quy trình guess 4 bước

  1. Bước 1: Đọc câu hỏi trước, xác định dạng câu hỏi (detail, inference, vocabulary...)
  2. Bước 2: Quay lại bài đọc, tìm đoạn liên quan (scanning)
  3. Bước 3: Áp dụng kỹ thuật phù hợp (context clues cho vocabulary, elimination cho inference...)
  4. Bước 4: Chọn đáp án, đánh dấu câu chưa chắc, quay lại nếu còn thời gian
Nhớ: Trong thi VSTEP, không trừ điểm khi trả lời sai. Vì vậy KHÔNG BAO GIỜ bỏ trống câu nào. Dù phải đoán hoàn toàn ngẫu nhiên, bạn vẫn có 25% cơ hội đúng.
#63 B1-B2

So sánh độ khó Reading B1 và B2 — Khác biệt từ vựng câu hỏi

Nhiều thí sinh thắc mắc: "Đề thi Reading B1 và B2 khác nhau như thế nào?" Thực tế, trong kỳ thi VSTEP, tất cả thí sinh làm cùng một đề — sự khác biệt nằm ở ngưỡng điểm để đạt từng cấp độ. Tuy nhiên, việc hiểu rõ sự khác nhau giữa yêu cầu B1 và B2 giúp bạn biết mình cần đạt mức nào.

Bảng so sánh tổng quan B1 vs B2

Tiêu chíB1 (Trung cấp)B2 (Trung cấp cao)
Điểm cần đạt4.0 - 5.5 / 106.0 - 8.0 / 10
Số câu đúng (ước tính)16-22 / 40 câu24-32 / 40 câu
Passage cần làm tốtPassage 1-2 (dễ-trung bình)Cả 4 passage, đặc biệt 3-4
Từ vựng yêu cầu~2,500-3,500 từ cơ bản~4,500-6,000 từ, bao gồm academic
Tốc độ đọc120-150 từ/phút180-220 từ/phút
Chiến lược chínhTập trung câu dễ, đoán câu khóPhải hiểu sâu, suy luận chính xác

Khác biệt về từ vựng

Từ vựng B1 (cơ bản - trung cấp)

Thí sinh B1 cần nắm vững từ vựng trong các chủ đề quen thuộc:

  • Đời sống hàng ngày: family, health, food, travel, shopping
  • Công việc cơ bản: job, salary, interview, experience, company
  • Giáo dục phổ thông: school, teacher, student, exam, grade
  • Từ nối cơ bản: however, because, therefore, although, moreover

Từ vựng B2 (trung cấp cao - academic)

Ngoài toàn bộ từ B1, thí sinh B2 cần thêm:

  • Từ academic (AWL): analyze, significant, furthermore, consequently, hypothesis
  • Từ chuyên ngành nhẹ: sustainable, infrastructure, methodology, preliminary
  • Collocations: carry out (research), come to (a conclusion), give rise to
  • Phrasal verbs academic: account for, result in, stem from, bring about

Khác biệt về dạng câu hỏi

Dạng câu hỏiB1 cần làm đúngB2 cần làm đúng
Main ideaCâu dễ (Passage 1-2)Tất cả, kể cả Passage 4
Detail / Specific infoCâu rõ ràng, thông tin nằm trong 1 câuCâu phức, thông tin rải rác nhiều đoạn
Vocabulary in contextTừ phổ biến, nghĩa thông dụngTừ academic, nghĩa mở rộng/ẩn dụ
InferenceCó thể bỏ qua hoặc đoánBắt buộc phải làm đúng phần lớn
ReferencePronoun reference đơn giảnPhrase reference, abstract concepts
Purpose / ToneCó thể bỏ quaCần hiểu ý đồ tác giả

Khác biệt về độ dài và cấu trúc passage

PassageĐộ dài (từ)Chủ đềB1 cầnB2 cần
Passage 1250-350Đời sống, giáo dụcĐúng 7-8/10 câuĐúng 9-10/10 câu
Passage 2300-400Xã hội, văn hóaĐúng 6-7/10 câuĐúng 8-9/10 câu
Passage 3350-450Khoa học, công nghệĐúng 3-5/10 câuĐúng 7-8/10 câu
Passage 4400-500Academic/chuyên sâuĐúng 1-3/10 câuĐúng 5-7/10 câu

Tốc độ đọc cần thiết

Với tổng 60 phút cho 4 passages (~1,500 từ tổng cộng) + 40 câu hỏi:

Thí sinh B1:

  • Đọc kỹ Passage 1-2 (khoảng 25 phút)
  • Scan nhanh Passage 3-4, tập trung câu detail dễ (khoảng 25 phút)
  • Review + đoán câu còn lại (10 phút)
  • Tốc độ đọc tối thiểu: 120-150 từ/phút

Thí sinh B2:

  • Đọc kỹ cả 4 passage (khoảng 35-40 phút)
  • Trả lời câu hỏi chính xác (15-20 phút)
  • Review câu khó (5 phút)
  • Tốc độ đọc cần: 180-220 từ/phút

Chiến lược riêng cho từng level

Chiến lược B1: "Chắc ăn câu dễ"

  1. Đọc kỹ Passage 1-2, đảm bảo đúng tối đa
  2. Ở Passage 3-4, chỉ tập trung câu detail (tìm keyword → locate → trả lời)
  3. Câu inference hoặc purpose ở Passage 3-4 → dùng kỹ thuật loại trừ hoặc đoán
  4. Không dành quá 2 phút cho 1 câu — nếu không biết, đoán rồi đi tiếp

Chiến lược B2: "Hiểu sâu, suy luận chuẩn"

  1. Đọc nhanh nhưng kỹ tất cả 4 passage
  2. Tóm tắt main idea mỗi đoạn trong đầu khi đọc
  3. Câu inference: quay lại đọc 2-3 câu xung quanh, tìm implied meaning
  4. Câu vocabulary: xác định nghĩa trong context, không dùng nghĩa thông thường
  5. Dành 1 phút cuối để review câu đã đánh dấu
Lưu ý: Nếu mục tiêu là B1, bạn không cần áp lực phải hiểu hết Passage 4. Tập trung làm tốt Passage 1-2 đã đủ đạt ngưỡng. Nhưng nếu muốn B2, bạn phải luyện đều cả 4 passage với độ khó tăng dần.
#64 B1-B2

Tổng kết chiến lược Reading — Checklist 20 điều cần nhớ

Đây là bài tổng kết toàn bộ chuỗi bài Reading VSTEP. Dưới đây là 20 điều quan trọng nhất bạn cần nhớ và thực hành trước khi bước vào phòng thi. Hãy in ra hoặc lưu lại để ôn trước ngày thi.

Phần A: Chuẩn bị trước kỳ thi (10 điều)

  1. Xây dựng vốn từ academic — Học thuộc ít nhất 200-300 từ trong Academic Word List (AWL). Đây là nhóm từ xuất hiện nhiều nhất trong đề thi VSTEP Reading. Mỗi ngày học 10 từ, trong 1 tháng bạn sẽ có 300 từ.
  2. Đọc tiếng Anh mỗi ngày 15-20 phút — Chọn nguồn phù hợp: BBC Learning English (B1), The Guardian hoặc Scientific American (B2). Đọc đa dạng chủ đề: giáo dục, môi trường, sức khỏe, công nghệ, kinh tế.
  3. Luyện đề theo thời gian thật — Làm ít nhất 10 đề Reading hoàn chỉnh (4 passage, 40 câu, 60 phút). Tính điểm và phân tích sai ở đâu. Không luyện chỉ từng passage rời rạc — cần quen áp lực thời gian.
  4. Nắm vững 6 dạng câu hỏi — Main idea, Detail, Vocabulary in context, Inference, Reference, Purpose/Tone. Mỗi dạng có chiến lược riêng — đã được trình bày trong chuỗi bài trước.
  5. Luyện kỹ thuật scanning và skimming — Scanning: tìm thông tin cụ thể (tên, số, keyword). Skimming: đọc lướt để nắm ý chính (đọc câu đầu + câu cuối mỗi đoạn). Hai kỹ năng này giúp tiết kiệm 30-40% thời gian.
  6. Học cách phân tích câu phức — Xác định chủ ngữ - động từ chính trong câu dài. Bỏ qua mệnh đề phụ khi đọc nhanh. Luyện với câu 30-40 từ trở lên.
  7. Tạo word bank theo chủ đề — Chia từ vựng theo 10 chủ đề hay ra: giáo dục, môi trường, sức khỏe, công nghệ, kinh tế, văn hóa, khoa học, tâm lý, lịch sử, nghệ thuật. Mỗi chủ đề ghi 20-30 từ quan trọng.
  8. Luyện kỹ thuật loại trừ — Với mỗi câu hỏi, tập loại 2 đáp án sai trước khi chọn. Quen với các "bẫy" thường gặp: đáp án đúng trong thực tế nhưng bài không đề cập, đáp án dùng từ trong bài nhưng xuyên tạc nghĩa.
  9. Làm quen với format đề thi — Biết chính xác đề thi trông như thế nào, cách đánh dấu đáp án, cách chuyển passage. Tránh bỡ ngỡ trong phòng thi.
  10. Nghỉ ngơi đúng cách trước thi — Không học nhồi nhét 1-2 ngày trước thi. Ngủ đủ 7-8 tiếng đêm trước. Ăn sáng nhẹ, uống đủ nước. Đến phòng thi sớm 15-20 phút.

Phần B: Trong phòng thi (10 điều)

  1. Phân bổ thời gian hợp lý — Passage 1: 12 phút. Passage 2: 13 phút. Passage 3: 15 phút. Passage 4: 15 phút. Review: 5 phút. Đặt đồng hồ và theo dõi chặt chẽ.
  2. Đọc câu hỏi TRƯỚC khi đọc bài — Dành 1-2 phút đọc lướt 10 câu hỏi của mỗi passage. Gạch chân keyword trong câu hỏi. Khi đọc bài, bạn sẽ biết cần tìm thông tin gì.
  3. Đọc paragraph đầu và cuối kỹ nhất — Paragraph đầu chứa main idea hoặc thesis statement. Paragraph cuối chứa conclusion hoặc tóm tắt. Hai đoạn này trả lời được câu main idea và purpose.
  4. Gạch chân keyword khi đọc — Đánh dấu tên riêng, số liệu, năm, từ nối quan trọng (however, therefore, in contrast). Khi trả lời câu hỏi, bạn dễ quay lại tìm vị trí.
  5. Mỗi câu không quá 1.5 phút — Nếu sau 1.5 phút vẫn phân vân, đánh dấu đáp án tạm và đi tiếp. Quay lại nếu còn thời gian. Đừng "kẹt" ở 1 câu mà mất thời gian cho câu dễ phía sau.
  6. Cẩn thận với câu hỏi NOT/EXCEPT — Câu hỏi dạng "Which is NOT mentioned..." yêu cầu tìm đáp án KHÔNG có trong bài. Dễ nhầm vì 3 đáp án kia đều đúng. Kiểm tra từng đáp án một trong bài.
  7. Vocabulary in context — đọc cả câu — Khi gặp câu hỏi từ vựng, KHÔNG dùng nghĩa bạn đã biết. Đọc lại cả câu chứa từ đó, xác định nghĩa trong ngữ cảnh. Nhiều từ có nghĩa khác với nghĩa thông dụng.
  8. Inference — tìm "giữa các dòng" — Câu inference hỏi điều tác giả ngụ ý nhưng không nói trực tiếp. Đáp án đúng thường là paraphrase hoặc logical conclusion từ 2-3 câu trong bài. Đáp án sai thường quá cực đoan hoặc ngoài phạm vi.
  9. Không bỏ trống bất kỳ câu nào — VSTEP không trừ điểm khi sai. Nếu hết thời gian, đoán tất cả câu còn lại. Chọn đáp án B hoặc C nếu phải đoán ngẫu nhiên (thống kê cho thấy B, C hơi phổ biến hơn trong đề thi chuẩn hóa).
  10. Giữ bình tĩnh, tin vào quá trình luyện tập — Nếu gặp passage khó, nhớ rằng thí sinh khác cũng thấy khó. Hít thở sâu, đọc lại chậm hơn. Làm câu dễ trước, câu khó sau. Sự bình tĩnh giúp não xử lý thông tin tốt hơn 20-30%.

Tóm tắt nhanh: Bảng checklist

STTChecklistGiai đoạnHoàn thành
1Học 300 từ AWLTrước thi
2Đọc tiếng Anh mỗi ngàyTrước thi
3Luyện 10 đề hoàn chỉnhTrước thi
4Nắm 6 dạng câu hỏiTrước thi
5Luyện scanning + skimmingTrước thi
6Phân tích câu phứcTrước thi
7Word bank 10 chủ đềTrước thi
8Luyện loại trừTrước thi
9Quen format đềTrước thi
10Nghỉ ngơi đúng cáchTrước thi
11Phân bổ thời gianTrong thi
12Đọc câu hỏi trướcTrong thi
13Đọc kỹ đoạn đầu + cuốiTrong thi
14Gạch chân keywordTrong thi
15Max 1.5 phút/câuTrong thi
16Cẩn thận NOT/EXCEPTTrong thi
17Vocab: đọc cả câuTrong thi
18Inference: giữa các dòngTrong thi
19Không bỏ trốngTrong thi
20Giữ bình tĩnhTrong thi
Gợi ý: In bảng checklist này ra và đánh dấu mỗi mục khi bạn đã hoàn thành trong quá trình ôn luyện. Đây là cách theo dõi tiến độ đơn giản nhưng hiệu quả.
#65 B1-B2

Bảng tổng hợp từ vựng Reading — 300 từ xuất hiện nhiều nhất

Dưới đây là bảng tổng hợp 150 từ đại diện trong số 300 từ vựng xuất hiện nhiều nhất trong phần thi Reading VSTEP, được phân loại theo 5 chủ đề chính. Mỗi từ kèm phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt. Hãy học thuộc và sử dụng thành thạo các từ này trước kỳ thi.

1. Giáo dục và Học tập (30 từ)

TừPhiên âmNghĩa
curriculum/kəˈrɪkjələm/chương trình giảng dạy
syllabus/ˈsɪləbəs/đề cương môn học
assessment/əˈsesmənt/đánh giá, kiểm tra
enrollment/ɪnˈroʊlmənt/sự đăng ký, ghi danh
academic/ˌækəˈdemɪk/thuộc học thuật
scholarship/ˈskɑːlərʃɪp/học bổng
methodology/ˌmeθəˈdɑːlədʒi/phương pháp luận
literacy/ˈlɪtərəsi/khả năng đọc viết
cognitive/ˈkɑːɡnətɪv/thuộc nhận thức
pedagogy/ˈpedəɡɑːdʒi/phương pháp sư phạm
undergraduate/ˌʌndərˈɡrædʒuət/sinh viên đại học
postgraduate/ˌpoʊstˈɡrædʒuət/sinh viên sau đại học
thesis/ˈθiːsɪs/luận văn, luận điểm
dissertation/ˌdɪsərˈteɪʃn/luận án tiến sĩ
vocational/voʊˈkeɪʃənl/thuộc dạy nghề
tuition/tuˈɪʃn/học phí
seminar/ˈsemɪnɑːr/hội thảo chuyên đề
compulsory/kəmˈpʌlsəri/bắt buộc
extracurricular/ˌekstrəkəˈrɪkjələr/ngoại khóa
proficiency/prəˈfɪʃnsi/trình độ thành thạo
qualification/ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/bằng cấp, trình độ
discipline/ˈdɪsəplɪn/kỷ luật; lĩnh vực
collaborate/kəˈlæbəreɪt/hợp tác, cộng tác
comprehension/ˌkɑːmprɪˈhenʃn/sự hiểu, đọc hiểu
innovation/ˌɪnəˈveɪʃn/sự đổi mới, sáng tạo
supplement/ˈsʌplɪmənt/bổ sung, phụ trợ
perspective/pərˈspektɪv/quan điểm, góc nhìn
curriculum vitae/kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/sơ yếu lý lịch (CV)
institution/ˌɪnstɪˈtuːʃn/tổ chức, cơ sở
evaluate/ɪˈvæljueɪt/đánh giá, thẩm định

2. Môi trường và Khoa học (30 từ)

TừPhiên âmNghĩa
sustainable/səˈsteɪnəbl/bền vững
ecosystem/ˈiːkoʊsɪstəm/hệ sinh thái
biodiversity/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/đa dạng sinh học
renewable/rɪˈnuːəbl/có thể tái tạo
emission/ɪˈmɪʃn/sự phát thải
conservation/ˌkɑːnsərˈveɪʃn/bảo tồn
deforestation/diːˌfɔːrɪˈsteɪʃn/phá rừng
pollution/pəˈluːʃn/ô nhiễm
endangered/ɪnˈdeɪndʒərd/có nguy cơ tuyệt chủng
hypothesis/haɪˈpɑːθəsɪs/giả thuyết
phenomenon/fəˈnɑːmɪnɑːn/hiện tượng
significant/sɪɡˈnɪfɪkənt/đáng kể, quan trọng
preliminary/prɪˈlɪmɪneri/sơ bộ, ban đầu
infrastructure/ˈɪnfrəstrʌktʃər/cơ sở hạ tầng
contaminate/kənˈtæmɪneɪt/làm ô nhiễm
erosion/ɪˈroʊʒn/sự xói mòn
drought/draʊt/hạn hán
glacier/ˈɡleɪʃər/sông băng
ozone/ˈoʊzoʊn/tầng ozone
fossil fuel/ˈfɑːsl fjuːəl/nhiên liệu hóa thạch
carbon footprint/ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/dấu chân carbon
habitat/ˈhæbɪtæt/môi trường sống
organism/ˈɔːrɡənɪzəm/sinh vật
photosynthesis/ˌfoʊtoʊˈsɪnθəsɪs/quang hợp
precipitation/prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/lượng mưa
recycle/riːˈsaɪkl/tái chế
solar/ˈsoʊlər/thuộc mặt trời
toxic/ˈtɑːksɪk/độc hại
vegetation/ˌvedʒəˈteɪʃn/thảm thực vật
wildlife/ˈwaɪldlaɪf/động vật hoang dã

3. Công nghệ và Truyền thông (30 từ)

TừPhiên âmNghĩa
artificial intelligence/ˌɑːrtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/trí tuệ nhân tạo
automation/ˌɔːtəˈmeɪʃn/tự động hóa
algorithm/ˈælɡərɪðəm/thuật toán
cybersecurity/ˈsaɪbərsɪkjʊrəti/an ninh mạng
database/ˈdeɪtəbeɪs/cơ sở dữ liệu
digital/ˈdɪdʒɪtl/kỹ thuật số
innovation/ˌɪnəˈveɪʃn/đổi mới, sáng kiến
bandwidth/ˈbændwɪdθ/băng thông
broadcast/ˈbrɔːdkæst/phát sóng
connectivity/ˌkɑːnekˈtɪvəti/kết nối
encryption/ɪnˈkrɪpʃn/mã hóa
interface/ˈɪntərfeɪs/giao diện
navigate/ˈnævɪɡeɪt/điều hướng
platform/ˈplætfɔːrm/nền tảng
privacy/ˈpraɪvəsi/quyền riêng tư
simulation/ˌsɪmjuˈleɪʃn/mô phỏng
software/ˈsɔːftwer/phần mềm
surveillance/sərˈveɪləns/giám sát
telecommunications/ˌtelikəˌmjuːnɪˈkeɪʃnz/viễn thông
virtual/ˈvɜːrtʃuəl/ảo, không thực
mainstream/ˈmeɪnstriːm/dòng chính, phổ biến
bias/ˈbaɪəs/thiên kiến, thiên lệch
misinformation/ˌmɪsɪnfərˈmeɪʃn/thông tin sai lệch
anonymous/əˈnɑːnɪməs/ẩn danh, nặc danh
obsolete/ˌɑːbsəˈliːt/lỗi thời
compatible/kəmˈpætəbl/tương thích
download/ˈdaʊnloʊd/tải xuống
gadget/ˈɡædʒɪt/thiết bị điện tử nhỏ
network/ˈnetwɜːrk/mạng lưới
upgrade/ˈʌpɡreɪd/nâng cấp

4. Sức khỏe và Xã hội (30 từ)

TừPhiên âmNghĩa
diagnosis/ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/chẩn đoán
symptom/ˈsɪmptəm/triệu chứng
therapy/ˈθerəpi/liệu pháp, trị liệu
vaccine/vækˈsiːn/vắc-xin
nutrition/nuˈtrɪʃn/dinh dưỡng
obesity/oʊˈbiːsəti/béo phì
chronic/ˈkrɑːnɪk/mãn tính
epidemic/ˌepɪˈdemɪk/dịch bệnh
pandemic/pænˈdemɪk/đại dịch
mental health/ˈmentl helθ/sức khỏe tâm thần
prescription/prɪˈskrɪpʃn/đơn thuốc
rehabilitation/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/phục hồi chức năng
immune/ɪˈmjuːn/miễn dịch
sedentary/ˈsednteri/ít vận động
well-being/ˌwel ˈbiːɪŋ/sức khỏe, hạnh phúc
demographic/ˌdeməˈɡræfɪk/thuộc nhân khẩu học
urbanization/ˌɜːrbənɪˈzeɪʃn/đô thị hóa
inequality/ˌɪnɪˈkwɑːləti/bất bình đẳng
poverty/ˈpɑːvərti/nghèo đói
discrimination/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/phân biệt đối xử
welfare/ˈwelfer/phúc lợi
volunteer/ˌvɑːlənˈtɪr/tình nguyện viên
community/kəˈmjuːnəti/cộng đồng
legislation/ˌledʒɪsˈleɪʃn/pháp luật, lập pháp
advocate/ˈædvəkeɪt/ủng hộ, người bênh vực
migration/maɪˈɡreɪʃn/di cư
indigenous/ɪnˈdɪdʒənəs/bản địa
stereotype/ˈsteriətaɪp/khuôn mẫu, định kiến
diversity/daɪˈvɜːrsəti/sự đa dạng
campaign/kæmˈpeɪn/chiến dịch

5. Kinh tế và Việc làm (30 từ)

TừPhiên âmNghĩa
recession/rɪˈseʃn/suy thoái kinh tế
inflation/ɪnˈfleɪʃn/lạm phát
unemployment/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/thất nghiệp
revenue/ˈrevənuː/doanh thu
commodity/kəˈmɑːdəti/hàng hóa
entrepreneur/ˌɑːntrəprəˈnɜːr/doanh nhân
investment/ɪnˈvestmənt/đầu tư
budget/ˈbʌdʒɪt/ngân sách
subsidy/ˈsʌbsədi/trợ cấp
tariff/ˈtærɪf/thuế quan
export/ˈekspɔːrt/xuất khẩu
import/ˈɪmpɔːrt/nhập khẩu
GDP/ˌdʒiːdiːˈpiː/tổng sản phẩm quốc nội
stock market/stɑːk ˈmɑːrkɪt/thị trường chứng khoán
outsourcing/ˈaʊtsɔːrsɪŋ/thuê ngoài
freelance/ˈfriːlæns/làm tự do
remote work/rɪˈmoʊt wɜːrk/làm việc từ xa
productivity/ˌproʊdʌkˈtɪvəti/năng suất
competitiveness/kəmˈpetɪtɪvnəs/sức cạnh tranh
merger/ˈmɜːrdʒər/sáp nhập
bankruptcy/ˈbæŋkrʌptsi/phá sản
startup/ˈstɑːrtʌp/công ty khởi nghiệp
consumption/kənˈsʌmpʃn/tiêu dùng, tiêu thụ
sustainable development/səˈsteɪnəbl dɪˈveləpmənt/phát triển bền vững
workforce/ˈwɜːrkfɔːrs/lực lượng lao động
globalization/ˌɡloʊbələˈzeɪʃn/toàn cầu hóa
monopoly/məˈnɑːpəli/độc quyền
supply chain/səˈplaɪ tʃeɪn/chuỗi cung ứng
transaction/trænˈzækʃn/giao dịch
incentive/ɪnˈsentɪv/động lực, ưu đãi

Cách học hiệu quả 300 từ này

  1. Chia nhỏ: Mỗi ngày học 10 từ, trong 15 ngày hoàn thành 150 từ trên. Sau đó mở rộng thêm 150 từ còn lại.
  2. Flashcard: Viết từ mặt trước, phiên âm + nghĩa mặt sau. Ôn theo phương pháp Spaced Repetition (ngày 1, 3, 7, 14, 30).
  3. Đọc trong context: Tìm các từ này trong bài đọc thật. Gạch chân và ghi chú nghĩa bên cạnh.
  4. Nhóm từ: Học theo chủ đề (như bảng trên), không học random. Não ghi nhớ tốt hơn khi từ có liên quan.
  5. Tự kiểm tra: Mỗi tuần tự test 50 từ: che nghĩa, đọc từ tiếng Anh và nói nghĩa tiếng Việt. Đánh dấu từ chưa thuộc để ôn lại.
Lưu ý: Bảng trên liệt kê 150 từ đại diện. Để có danh sách đầy đủ 300 từ, hãy bổ sung thêm các từ trong Academic Word List (AWL) và từ vựng xuất hiện trong các đề thi VSTEP mẫu bạn đã luyện. Ghi chép lại mọi từ mới gặp trong quá trình ôn tập.
← Quay lại danh sách