to come down with

to come down with (bị mắc (bệnh)) — Bắt đầu bị ốm với một bệnh cụ thể, thường là cảm lạnh, cúm hoặc sốt.

Bài 2443/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to come down with
Ngày đăng: — — Bài 2533
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2533
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu bị ốm với một bệnh cụ thể, thường là cảm lạnh, cúm hoặc sốt.

📖 Định nghĩa (English): To become ill with a particular sickness, typically a cold, flu, or fever.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I think I'm coming down with a cold."
    Dịch: Tôi nghĩ là tôi đang bị cảm lạnh..
  2. "She came down with the flu right before the trip."
  3. "He came down with a fever last night."

🔗 Collocations phổ biến: come down with a cold · come down with the flu · come down with a fever

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách