Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1986
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn hoặc dành thời gian một cách bình yên mà không làm gì căng thẳng hay năng động.
📖 Định nghĩa (English): To relax or spend time calmly without doing anything stressful or active.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I just want to chill at home this weekend."
Dịch: Tôi chỉ muốn thư giãn ở nhà cuối tuần này.. - ② "Let's chill and watch a movie tonight."
- ③ "The kids are chilling in the park."
🔗 Collocations phổ biến: chill out · chill at home · chill with friends · chill out watching
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb