to chill

to chill (thư giãn, nghỉ ngơi) — Thư giãn hoặc dành thời gian một cách bình yên mà không làm gì căng thẳng hay năng động.

Bài 1903/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to chill
Ngày đăng: — — Bài 1986
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1986
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn hoặc dành thời gian một cách bình yên mà không làm gì căng thẳng hay năng động.

📖 Định nghĩa (English): To relax or spend time calmly without doing anything stressful or active.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I just want to chill at home this weekend."
    Dịch: Tôi chỉ muốn thư giãn ở nhà cuối tuần này..
  2. "Let's chill and watch a movie tonight."
  3. "The kids are chilling in the park."

🔗 Collocations phổ biến: chill out · chill at home · chill with friends · chill out watching

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách