Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3094
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: đan xen ba hoặc nhiều lọn tóc hoặc vật liệu khác lại với nhau để tạo thành một đoạn có họa tiết
📖 Định nghĩa (English): to intertwine three or more strands of hair or other material to form a patterned length
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She braids her daughter's hair every morning before school."
Dịch: Cô ấy tết tóc cho con gái mỗi buổi sáng trước khi đi học.. - ② "My sister can braid her own hair without looking in a mirror."
- ③ "The little girl learned to braid ribbons into beautiful patterns."
🔗 Collocations phổ biến: braid hair · French braid · braid together · braid tightly · cornrow braid
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb