to braid

to braid (tết (tóc)) — đan xen ba hoặc nhiều lọn tóc hoặc vật liệu khác lại với nhau để tạo thành một đoạn có họa tiết

Bài 3093/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to braid
Ngày đăng: — — Bài 3094
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3094
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đan xen ba hoặc nhiều lọn tóc hoặc vật liệu khác lại với nhau để tạo thành một đoạn có họa tiết

📖 Định nghĩa (English): to intertwine three or more strands of hair or other material to form a patterned length

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She braids her daughter's hair every morning before school."
    Dịch: Cô ấy tết tóc cho con gái mỗi buổi sáng trước khi đi học..
  2. "My sister can braid her own hair without looking in a mirror."
  3. "The little girl learned to braid ribbons into beautiful patterns."

🔗 Collocations phổ biến: braid hair · French braid · braid together · braid tightly · cornrow braid

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách