Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3093
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các vật dụng trang trí như tranh vẽ, bản in hoặc ảnh chụp treo trên tường.
📖 Định nghĩa (English): Decorative items such as paintings, prints, or photographs hung on walls.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We chose some colorful wall art for the living room."
Dịch: Chúng tôi chọn một số tác phẩm nghệ thuật treo tường nhiều màu sắc cho phòng khách.. - ② "She hangs wall art above the sofa to add color to the room."
- ③ "Local artists sell beautiful wall art at the weekend market."
🔗 Collocations phổ biến: hang wall art · modern wall art · wall art for the living room · large wall art · choose wall art
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun