wall art

wall art (tranh trang trí treo tường) — Các vật dụng trang trí như tranh vẽ, bản in hoặc ảnh chụp treo trên tường.

Bài 3092/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wall art
Ngày đăng: — — Bài 3093
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3093
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các vật dụng trang trí như tranh vẽ, bản in hoặc ảnh chụp treo trên tường.

📖 Định nghĩa (English): Decorative items such as paintings, prints, or photographs hung on walls.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We chose some colorful wall art for the living room."
    Dịch: Chúng tôi chọn một số tác phẩm nghệ thuật treo tường nhiều màu sắc cho phòng khách..
  2. "She hangs wall art above the sofa to add color to the room."
  3. "Local artists sell beautiful wall art at the weekend market."

🔗 Collocations phổ biến: hang wall art · modern wall art · wall art for the living room · large wall art · choose wall art

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách