to lose weight

to lose weight (giảm cân) — trở nên nhẹ hơn; giảm cân nặng cơ thể, thường qua ăn kiêng hoặc tập luyện

Bài 2351/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to lose weight
Ngày đăng: — — Bài 2439
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2439
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: trở nên nhẹ hơn; giảm cân nặng cơ thể, thường qua ăn kiêng hoặc tập luyện

📖 Định nghĩa (English): to become lighter; to reduce body weight, usually through diet or exercise

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He lost weight by eating less sugar and running every morning."
    Dịch: Anh ấy đã giảm cân bằng cách ăn ít đường và chạy bộ mỗi sáng..
  2. "It took her six months to lose weight after giving birth."
  3. "Some people find it hard to lose weight as they get older."

🔗 Collocations phổ biến: lose weight gradually · lose a few pounds · lose weight quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách