Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2439
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: trở nên nhẹ hơn; giảm cân nặng cơ thể, thường qua ăn kiêng hoặc tập luyện
📖 Định nghĩa (English): to become lighter; to reduce body weight, usually through diet or exercise
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He lost weight by eating less sugar and running every morning."
Dịch: Anh ấy đã giảm cân bằng cách ăn ít đường và chạy bộ mỗi sáng.. - ② "It took her six months to lose weight after giving birth."
- ③ "Some people find it hard to lose weight as they get older."
🔗 Collocations phổ biến: lose weight gradually · lose a few pounds · lose weight quickly
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb