Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2423
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở để sống hoặc đối phó với khó khăn, đặc biệt khi chỉ có đủ tiền, kỹ năng hoặc nguồn lực.
📖 Định nghĩa (English): To manage to live or cope with difficulty, especially having just enough money, skills, or resources.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He gets by on a small salary each month."
Dịch: Anh ấy xoay xở với mức lương nhỏ mỗi tháng.. - ② "She can get by with just a few basic English words."
- ③ "We can get by without a car if we live in the city."
🔗 Collocations phổ biến: get by on · get by with · get by without · manage to get by
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)