to get by

to get by (xoay xở, kiếm sống qua ngày) — Xoay xở để sống hoặc đối phó với khó khăn, đặc biệt khi chỉ có đủ tiền, kỹ năng hoặc nguồn lực.

Bài 2335/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to get by
Ngày đăng: — — Bài 2423
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2423
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở để sống hoặc đối phó với khó khăn, đặc biệt khi chỉ có đủ tiền, kỹ năng hoặc nguồn lực.

📖 Định nghĩa (English): To manage to live or cope with difficulty, especially having just enough money, skills, or resources.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He gets by on a small salary each month."
    Dịch: Anh ấy xoay xở với mức lương nhỏ mỗi tháng..
  2. "She can get by with just a few basic English words."
  3. "We can get by without a car if we live in the city."

🔗 Collocations phổ biến: get by on · get by with · get by without · manage to get by

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


← Quay lại danh sách