to peel

to peel (gọt vỏ, lột vỏ) — loại bỏ lớp vỏ hoặc lớp ngoài của trái cây hoặc rau củ

Bài 2211/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to peel
Ngày đăng: — — Bài 2298
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2298
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: loại bỏ lớp vỏ hoặc lớp ngoài của trái cây hoặc rau củ

📖 Định nghĩa (English): to remove the skin or outer layer of fruit or vegetables

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Could you peel the potatoes for dinner?"
    Dịch: Bạn có thể gọt vỏ khoai tây cho bữa tối không?.
  2. "She peeled an orange for her son."
  3. "Don't forget to peel the carrots before cooking."

🔗 Collocations phổ biến: peel an apple · peel potatoes · peel off · easy to peel · peel a banana

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách