Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2495
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đưa ra một chủ đề hoặc bắt đầu thảo luận về một điều gì đó, thường là vấn đề mà người khác có thể thấy khó xử.
📖 Định nghĩa (English): To mention a topic or start discussing something, often something that others might find uncomfortable or personal.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She brought up the issue during the meeting."
Dịch: Cô ấy đã đề cập vấn đề đó trong cuộc họp.. - ② "Don't bring up that embarrassing story again."
- ③ "He always brings up his old achievements."
🔗 Collocations phổ biến: bring up a topic · bring up an issue · bring up a point · bring up children
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase