to bring up

to bring up (đề cập, nhắc đến) — Đưa ra một chủ đề hoặc bắt đầu thảo luận về một điều gì đó, thường là vấn đề mà người khác có thể...

Bài 2405/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to bring up
Ngày đăng: — — Bài 2495
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2495
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đưa ra một chủ đề hoặc bắt đầu thảo luận về một điều gì đó, thường là vấn đề mà người khác có thể thấy khó xử.

📖 Định nghĩa (English): To mention a topic or start discussing something, often something that others might find uncomfortable or personal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She brought up the issue during the meeting."
    Dịch: Cô ấy đã đề cập vấn đề đó trong cuộc họp..
  2. "Don't bring up that embarrassing story again."
  3. "He always brings up his old achievements."

🔗 Collocations phổ biến: bring up a topic · bring up an issue · bring up a point · bring up children

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách