Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2496
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Gọi điện lại cho ai đó đã gọi cho bạn trước đó.
📖 Định nghĩa (English): To return a phone call to someone who called earlier.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I missed your call. I'll call you back later."
Dịch: Tôi đã lỡ cuộc gọi của bạn. Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.. - ② "Can you call back in ten minutes?"
- ③ "The manager hasn't called back yet."
🔗 Collocations phổ biến: call someone back · call back later · call back tomorrow · call back ASAP
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase