to call back

to call back (gọi lại) — Gọi điện lại cho ai đó đã gọi cho bạn trước đó.

Bài 2406/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to call back
Ngày đăng: — — Bài 2496
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2496
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gọi điện lại cho ai đó đã gọi cho bạn trước đó.

📖 Định nghĩa (English): To return a phone call to someone who called earlier.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I missed your call. I'll call you back later."
    Dịch: Tôi đã lỡ cuộc gọi của bạn. Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau..
  2. "Can you call back in ten minutes?"
  3. "The manager hasn't called back yet."

🔗 Collocations phổ biến: call someone back · call back later · call back tomorrow · call back ASAP

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách