to figure out

to figure out (tìm ra, hiểu ra) — Hiểu ra, giải quyết hoặc khám phá ra điều gì đó sau khi suy nghĩ kỹ.

Bài 2407/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to figure out
Ngày đăng: — — Bài 2497
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2497
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hiểu ra, giải quyết hoặc khám phá ra điều gì đó sau khi suy nghĩ kỹ.

📖 Định nghĩa (English): To understand, solve, or discover something after thinking about it carefully.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I can't figure out this math problem."
    Dịch: Tôi không thể tìm ra cách giải bài toán này..
  2. "We need to figure out a plan."
  3. "She finally figured out how to use the app."

🔗 Collocations phổ biến: figure out how · figure out a solution · figure out the answer · figure out what to do

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách