Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2497
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hiểu ra, giải quyết hoặc khám phá ra điều gì đó sau khi suy nghĩ kỹ.
📖 Định nghĩa (English): To understand, solve, or discover something after thinking about it carefully.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I can't figure out this math problem."
Dịch: Tôi không thể tìm ra cách giải bài toán này.. - ② "We need to figure out a plan."
- ③ "She finally figured out how to use the app."
🔗 Collocations phổ biến: figure out how · figure out a solution · figure out the answer · figure out what to do
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase