to catch a cold

to catch a cold (bị cảm lạnh) — Mắc phải bệnh cảm thông thường, thường là bệnh nhẹ ảnh hưởng đến mũi và họng.

Bài 2327/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to catch a cold
Ngày đăng: — — Bài 2415
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2415
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mắc phải bệnh cảm thông thường, thường là bệnh nhẹ ảnh hưởng đến mũi và họng.

📖 Định nghĩa (English): To become infected with a common cold, usually a mild illness affecting the nose and throat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I think I'm catching a cold; my nose is all runny."
    Dịch: Tôi nghĩ mình đang bị cảm lạnh; mũi tôi bị sổ mũi liên tục..
  2. "She caught a cold from her little nephew."
  3. "Don't stand in the rain or you'll catch a cold."

🔗 Collocations phổ biến: catch a bad cold · catch a cold easily · catch a cold from someone

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách