Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2416
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị bữa ăn; là người chịu trách nhiệm nấu thức ăn trong gia đình.
📖 Định nghĩa (English): To prepare meals; to be the person in charge of cooking food in a household.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My husband usually does the cooking on Sundays."
Dịch: Chồng tôi thường nấu ăn vào các ngày Chủ nhật.. - ② "I don't mind doing the cooking if someone else washes the dishes."
- ③ "Who will do the cooking for the family reunion?"
🔗 Collocations phổ biến: do the cooking for · do all the cooking · love doing the cooking
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase