to do the cooking

to do the cooking (nấu ăn, đảm nhận việc nấu nướng) — Chuẩn bị bữa ăn; là người chịu trách nhiệm nấu thức ăn trong gia đình.

Bài 2328/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to do the cooking
Ngày đăng: — — Bài 2416
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2416
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị bữa ăn; là người chịu trách nhiệm nấu thức ăn trong gia đình.

📖 Định nghĩa (English): To prepare meals; to be the person in charge of cooking food in a household.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My husband usually does the cooking on Sundays."
    Dịch: Chồng tôi thường nấu ăn vào các ngày Chủ nhật..
  2. "I don't mind doing the cooking if someone else washes the dishes."
  3. "Who will do the cooking for the family reunion?"

🔗 Collocations phổ biến: do the cooking for · do all the cooking · love doing the cooking

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách