to take five

to take five (nghỉ giải lao ngắn) — Thành ngữ thông tục nghĩa là nghỉ giải lao ngắn, thường khoảng năm phút, để thư giãn hoặc hồi sức.

Bài 2326/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to take five
Ngày đăng: — — Bài 2414
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2414
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ thông tục nghĩa là nghỉ giải lao ngắn, thường khoảng năm phút, để thư giãn hoặc hồi sức.

📖 Định nghĩa (English): An informal idiom meaning to take a short break, usually about five minutes, to rest or refresh.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's take five before we continue working."
    Dịch: Chúng ta nghỉ giải lao năm phút trước khi tiếp tục làm việc nhé..
  2. "We're all tired; time to take five."
  3. "She took five to grab a coffee."

🔗 Collocations phổ biến: take five minutes · take a quick five · take five to rest · take five and breathe

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase (idiom)


← Quay lại danh sách