to catch up on sleep

to catch up on sleep (bù đắp giấc ngủ) — ngủ bù để bù lại giấc ngủ đã bị thiếu trước đó

Bài 1914/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to catch up on sleep
Ngày đăng: — — Bài 1997
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1997
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngủ bù để bù lại giấc ngủ đã bị thiếu trước đó

📖 Định nghĩa (English): to sleep more in order to make up for sleep that one missed earlier

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to catch up on sleep this weekend."
    Dịch: Tôi cần ngủ bù vào cuối tuần này..
  2. "She's trying to catch up on sleep after a busy week."
  3. "He stayed home to catch up on sleep."

🔗 Collocations phổ biến: catch up on sleep over the weekend; need to catch up on sleep; finally catch up on sleep

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách