to do the dishes

to do the dishes (rửa bát đĩa) — rửa sạch đĩa, cốc và các vật dụng khác sau bữa ăn

Bài 1915/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to do the dishes
Ngày đăng: — — Bài 1998
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1998
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: rửa sạch đĩa, cốc và các vật dụng khác sau bữa ăn

📖 Định nghĩa (English): to wash dirty plates, glasses, and other items after a meal

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always do the dishes right after dinner."
    Dịch: Tôi luôn rửa bát ngay sau bữa tối..
  2. "Could you do the dishes before bed?"
  3. "He hates doing the dishes on weekends."

🔗 Collocations phổ biến: do the dishes after dinner; help with the dishes; hate doing the dishes

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách