to lend a hand

to lend a hand (giúp một tay, hỗ trợ) — giúp đỡ ai đó, đặc biệt là với một công việc hoặc nhiệm vụ

Bài 1913/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to lend a hand
Ngày đăng: — — Bài 1996
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1996
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: giúp đỡ ai đó, đặc biệt là với một công việc hoặc nhiệm vụ

📖 Định nghĩa (English): to help someone, especially with a task or job

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Could you lend a hand with the dishes?"
    Dịch: Bạn có thể giúp tôi rửa bát được không?.
  2. "My neighbor always lends a hand when I need help."
  3. "We asked Tom to lend a hand moving the furniture."

🔗 Collocations phổ biến: lend a hand with something · always happy to lend a hand · need a hand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (idiom)


← Quay lại danh sách