Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1996
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: giúp đỡ ai đó, đặc biệt là với một công việc hoặc nhiệm vụ
📖 Định nghĩa (English): to help someone, especially with a task or job
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Could you lend a hand with the dishes?"
Dịch: Bạn có thể giúp tôi rửa bát được không?. - ② "My neighbor always lends a hand when I need help."
- ③ "We asked Tom to lend a hand moving the furniture."
🔗 Collocations phổ biến: lend a hand with something · always happy to lend a hand · need a hand
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (idiom)