to change the sheets

to change the sheets (thay ga giường) — Hành động tháo bỏ ga trải giường cũ và thay bằng ga mới sạch.

Bài 1968/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to change the sheets
Ngày đăng: — — Bài 2052
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2052
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động tháo bỏ ga trải giường cũ và thay bằng ga mới sạch.

📖 Định nghĩa (English): To remove the old bed sheets and put clean ones on the bed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I change the sheets every Saturday morning."
    Dịch: Tôi thay ga giường vào mỗi sáng thứ Bảy..
  2. "Could you change the sheets before the guests arrive?"
  3. "She forgot to change the sheets this week."

🔗 Collocations phổ biến: change the bed sheets · change the linen · change the bedding · change the sheets weekly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách