Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2052
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động tháo bỏ ga trải giường cũ và thay bằng ga mới sạch.
📖 Định nghĩa (English): To remove the old bed sheets and put clean ones on the bed.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I change the sheets every Saturday morning."
Dịch: Tôi thay ga giường vào mỗi sáng thứ Bảy.. - ② "Could you change the sheets before the guests arrive?"
- ③ "She forgot to change the sheets this week."
🔗 Collocations phổ biến: change the bed sheets · change the linen · change the bedding · change the sheets weekly
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase