to check the mail

to check the mail (kiểm tra thư) — Hành động mở hộp thư để xem có thư hoặc bưu kiện mới hay không.

Bài 1969/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to check the mail
Ngày đăng: — — Bài 2053
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2053
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động mở hộp thư để xem có thư hoặc bưu kiện mới hay không.

📖 Định nghĩa (English): To look in the mailbox to see if there is any incoming mail or parcels.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always check the mail after breakfast."
    Dịch: Tôi luôn kiểm tra thư sau bữa sáng..
  2. "Did you check the mail today?"
  3. "She checks the mail every afternoon on her way home."

🔗 Collocations phổ biến: check the mailbox · check for mail · check the post · check the daily mail

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách