Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2053
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động mở hộp thư để xem có thư hoặc bưu kiện mới hay không.
📖 Định nghĩa (English): To look in the mailbox to see if there is any incoming mail or parcels.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always check the mail after breakfast."
Dịch: Tôi luôn kiểm tra thư sau bữa sáng.. - ② "Did you check the mail today?"
- ③ "She checks the mail every afternoon on her way home."
🔗 Collocations phổ biến: check the mailbox · check for mail · check the post · check the daily mail
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase