Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2051
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp công việc diễn ra khi những người tham gia cùng đi bộ bên ngoài, thường được sử dụng để kết hợp tập thể dục với thảo luận.
📖 Định nghĩa (English): A business meeting that takes place while participants walk together outside, often used to combine exercise with discussion.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We had a walking meeting in the park."
Dịch: Chúng tôi đã có một cuộc họp đi bộ ở công viên.. - ② "My boss prefers walking meetings."
- ③ "A walking meeting can help you think more clearly."
🔗 Collocations phổ biến: have a walking meeting · schedule a walking meeting · walking meeting with someone · suggest a walking meeting · weekly walking meeting
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun