walking meeting

walking meeting (cuộc họp đi bộ) — Cuộc họp công việc diễn ra khi những người tham gia cùng đi bộ bên ngoài, thường được sử dụng để ...

Bài 1967/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
walking meeting
Ngày đăng: — — Bài 2051
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2051
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp công việc diễn ra khi những người tham gia cùng đi bộ bên ngoài, thường được sử dụng để kết hợp tập thể dục với thảo luận.

📖 Định nghĩa (English): A business meeting that takes place while participants walk together outside, often used to combine exercise with discussion.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a walking meeting in the park."
    Dịch: Chúng tôi đã có một cuộc họp đi bộ ở công viên..
  2. "My boss prefers walking meetings."
  3. "A walking meeting can help you think more clearly."

🔗 Collocations phổ biến: have a walking meeting · schedule a walking meeting · walking meeting with someone · suggest a walking meeting · weekly walking meeting

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách