to commute

to commute (đi lại hàng ngày (đi làm/đi học)) — đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học

Bài 2014/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to commute
Ngày đăng: — — Bài 2099
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2099
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học

📖 Định nghĩa (English): to travel regularly between home and work or school

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I commute to work by bus every morning."
    Dịch: Tôi đi làm bằng xe buýt mỗi sáng..
  2. "He commutes an hour each way to the office."
  3. "Many people commute long distances in big cities."

🔗 Collocations phổ biến: commute to work · daily commute · long commute · commute by train

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách