Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2099
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học
📖 Định nghĩa (English): to travel regularly between home and work or school
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I commute to work by bus every morning."
Dịch: Tôi đi làm bằng xe buýt mỗi sáng.. - ② "He commutes an hour each way to the office."
- ③ "Many people commute long distances in big cities."
🔗 Collocations phổ biến: commute to work · daily commute · long commute · commute by train
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb