Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2054
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động dùng khăn lau để làm khô người hoặc vật thể.
📖 Định nghĩa (English): To make something or someone dry by wiping with a towel or cloth.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please dry off the dog after his bath."
Dịch: Làm ơn lau khô con chó sau khi tắm xong.. - ② "I dried off with a clean towel after swimming."
- ③ "He dried off the wet dishes with a dishcloth."
🔗 Collocations phổ biến: dry off quickly · dry off thoroughly · dry off with a towel · dry off completely
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase