to dry off

to dry off (lau khô) — Hành động dùng khăn lau để làm khô người hoặc vật thể.

Bài 1970/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to dry off
Ngày đăng: — — Bài 2054
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2054
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động dùng khăn lau để làm khô người hoặc vật thể.

📖 Định nghĩa (English): To make something or someone dry by wiping with a towel or cloth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please dry off the dog after his bath."
    Dịch: Làm ơn lau khô con chó sau khi tắm xong..
  2. "I dried off with a clean towel after swimming."
  3. "He dried off the wet dishes with a dishcloth."

🔗 Collocations phổ biến: dry off quickly · dry off thoroughly · dry off with a towel · dry off completely

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách