to curl up

to curl up (cuộn mình, nằm co lại) — Ngồi hoặc nằm ở tư thế thoải mái với đầu gối kéo lên gần người.

Bài 1904/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to curl up
Ngày đăng: — — Bài 1987
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1987
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngồi hoặc nằm ở tư thế thoải mái với đầu gối kéo lên gần người.

📖 Định nghĩa (English): To sit or lie in a comfortable position with your knees drawn toward your body.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I like to curl up with a good book on rainy days."
    Dịch: Tôi thích cuộn mình đọc một cuốn sách hay vào những ngày mưa..
  2. "The cat curled up on the warm couch."
  3. "She curled up under the blanket to watch TV."

🔗 Collocations phổ biến: curl up on the sofa · curl up with a book · curl up in bed · curl up beside someone

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách