Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1987
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngồi hoặc nằm ở tư thế thoải mái với đầu gối kéo lên gần người.
📖 Định nghĩa (English): To sit or lie in a comfortable position with your knees drawn toward your body.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I like to curl up with a good book on rainy days."
Dịch: Tôi thích cuộn mình đọc một cuốn sách hay vào những ngày mưa.. - ② "The cat curled up on the warm couch."
- ③ "She curled up under the blanket to watch TV."
🔗 Collocations phổ biến: curl up on the sofa · curl up with a book · curl up in bed · curl up beside someone
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb