Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2406
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đóng góp một khoản tiền nhỏ hoặc giúp đỡ cho một mục đích hoặc chi phí chung.
📖 Định nghĩa (English): To contribute a small amount of money or help toward a shared purpose or expense.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We all chipped in to buy our teacher a gift."
Dịch: Tất cả chúng tôi đã góp tiền để mua quà cho cô giáo.. - ② "Can you chip in ten dollars for the party supplies?"
- ③ "Everyone chipped in to clean up after the picnic."
🔗 Collocations phổ biến: chip in for something · chip in money · everyone chips in · chip in to help
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb