to chip in

to chip in (góp tiền, góp sức, đóng góp) — Đóng góp một khoản tiền nhỏ hoặc giúp đỡ cho một mục đích hoặc chi phí chung.

Bài 2318/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to chip in
Ngày đăng: — — Bài 2406
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2406
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đóng góp một khoản tiền nhỏ hoặc giúp đỡ cho một mục đích hoặc chi phí chung.

📖 Định nghĩa (English): To contribute a small amount of money or help toward a shared purpose or expense.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We all chipped in to buy our teacher a gift."
    Dịch: Tất cả chúng tôi đã góp tiền để mua quà cho cô giáo..
  2. "Can you chip in ten dollars for the party supplies?"
  3. "Everyone chipped in to clean up after the picnic."

🔗 Collocations phổ biến: chip in for something · chip in money · everyone chips in · chip in to help

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách