to pitch in

to pitch in (chung tay giúp đỡ, cùng tham gia) — Cùng tham gia làm việc hoặc giúp đỡ với một nhiệm vụ, đặc biệt là khi không được yêu cầu.

Bài 2319/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to pitch in
Ngày đăng: — — Bài 2407
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2407
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cùng tham gia làm việc hoặc giúp đỡ với một nhiệm vụ, đặc biệt là khi không được yêu cầu.

📖 Định nghĩa (English): To join others in doing work or helping with a task, especially without being asked.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "If everyone pitches in, we can finish painting the house today."
    Dịch: Nếu ai cũng chung tay giúp đỡ, chúng ta có thể sơn xong căn nhà hôm nay..
  2. "My coworkers pitched in to cover my shift while I was sick."
  3. "Several neighbors pitched in to help rebuild after the storm."

🔗 Collocations phổ biến: pitch in to help · pitch in with something · pitch in together · everyone pitches in

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách