Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2407
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cùng tham gia làm việc hoặc giúp đỡ với một nhiệm vụ, đặc biệt là khi không được yêu cầu.
📖 Định nghĩa (English): To join others in doing work or helping with a task, especially without being asked.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "If everyone pitches in, we can finish painting the house today."
Dịch: Nếu ai cũng chung tay giúp đỡ, chúng ta có thể sơn xong căn nhà hôm nay.. - ② "My coworkers pitched in to cover my shift while I was sick."
- ③ "Several neighbors pitched in to help rebuild after the storm."
🔗 Collocations phổ biến: pitch in to help · pitch in with something · pitch in together · everyone pitches in
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb