to plan the week

to plan the week (lên kế hoạch cho tuần) — Sắp xếp và quyết định các công việc, cuộc hẹn và hoạt động cho tuần sắp tới.

Bài 1896/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to plan the week
Ngày đăng: — — Bài 1978
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1978
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp và quyết định các công việc, cuộc hẹn và hoạt động cho tuần sắp tới.

📖 Định nghĩa (English): To organize and decide on tasks, appointments, and activities for the upcoming week.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually plan the week on Sunday evening."
    Dịch: Tôi thường lên kế hoạch cho tuần vào tối Chủ nhật..
  2. "Let's sit down and plan the week together as a family."
  3. "She plans the week ahead using a calendar app on her phone."

🔗 Collocations phổ biến: plan the week ahead · plan out the week · plan your week · weekly planning session

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách