Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1978
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp và quyết định các công việc, cuộc hẹn và hoạt động cho tuần sắp tới.
📖 Định nghĩa (English): To organize and decide on tasks, appointments, and activities for the upcoming week.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I usually plan the week on Sunday evening."
Dịch: Tôi thường lên kế hoạch cho tuần vào tối Chủ nhật.. - ② "Let's sit down and plan the week together as a family."
- ③ "She plans the week ahead using a calendar app on her phone."
🔗 Collocations phổ biến: plan the week ahead · plan out the week · plan your week · weekly planning session
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb