Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2534
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu một việc gì đó với năng lượng bất ngờ, hoặc giúp khởi động lại một quá trình đang bị đình trệ.
📖 Định nghĩa (English): To start something with sudden energy, or to help begin a process that has stalled.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need coffee to jumpstart my morning."
Dịch: Tôi cần một tách cà phê để khởi động buổi sáng.. - ② "They used a new design to jumpstart sales."
- ③ "Can you please jumpstart my car? The battery is dead."
🔗 Collocations phổ biến: jumpstart a career · jumpstart the economy · jumpstart a car
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb