to jumpstart

to jumpstart (khởi động lại, thúc đẩy mạnh mẽ) — Bắt đầu một việc gì đó với năng lượng bất ngờ, hoặc giúp khởi động lại một quá trình đang bị đình...

Bài 2444/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to jumpstart
Ngày đăng: — — Bài 2534
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2534
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu một việc gì đó với năng lượng bất ngờ, hoặc giúp khởi động lại một quá trình đang bị đình trệ.

📖 Định nghĩa (English): To start something with sudden energy, or to help begin a process that has stalled.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need coffee to jumpstart my morning."
    Dịch: Tôi cần một tách cà phê để khởi động buổi sáng..
  2. "They used a new design to jumpstart sales."
  3. "Can you please jumpstart my car? The battery is dead."

🔗 Collocations phổ biến: jumpstart a career · jumpstart the economy · jumpstart a car

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách