Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2100
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: trì hoãn hoặc hoãn lại việc gì đó đến thời điểm muộn hơn
📖 Định nghĩa (English): to delay or postpone something until a later time
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Don't put off your homework until the last minute."
Dịch: Đừng trì hoãn bài tập về nhà đến phút cuối.. - ② "She keeps putting off her dentist appointment."
- ③ "We had to put off the meeting until next week."
🔗 Collocations phổ biến: put off doing something · keep putting off · put off until later · put off a decision
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb