to put off

to put off (trì hoãn) — trì hoãn hoặc hoãn lại việc gì đó đến thời điểm muộn hơn

Bài 2015/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to put off
Ngày đăng: — — Bài 2100
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2100
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: trì hoãn hoặc hoãn lại việc gì đó đến thời điểm muộn hơn

📖 Định nghĩa (English): to delay or postpone something until a later time

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Don't put off your homework until the last minute."
    Dịch: Đừng trì hoãn bài tập về nhà đến phút cuối..
  2. "She keeps putting off her dentist appointment."
  3. "We had to put off the meeting until next week."

🔗 Collocations phổ biến: put off doing something · keep putting off · put off until later · put off a decision

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách