to mow the lawn

to mow the lawn (cắt cỏ trong sân) — cắt cỏ trong sân hoặc vườn bằng máy cắt cỏ.

Bài 1770/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to mow the lawn
Ngày đăng: — — Bài 1851
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1851
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cắt cỏ trong sân hoặc vườn bằng máy cắt cỏ.

📖 Định nghĩa (English): to cut the grass in a yard or garden using a lawn mower.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I mow the lawn every Saturday morning."
    Dịch: Tôi cắt cỏ vào mỗi sáng thứ Bảy..
  2. "He's mowing the lawn in the backyard."
  3. "We need to mow the lawn before the party."

🔗 Collocations phổ biến: mow the lawn · mow the grass · mow the yard · mow the lawn regularly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách