to jot down

to jot down (ghi chú nhanh, viết vắn tắt) — Viết nhanh một điều gì đó ra giấy, đặc biệt là ghi chú ngắn hoặc lời nhắc.

Bài 2325/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to jot down
Ngày đăng: — — Bài 2413
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2413
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết nhanh một điều gì đó ra giấy, đặc biệt là ghi chú ngắn hoặc lời nhắc.

📖 Định nghĩa (English): To write something down quickly, especially a short note or reminder.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let me jot down your phone number."
    Dịch: Để tôi ghi nhanh số điện thoại của bạn..
  2. "I jotted down a few ideas before the meeting."
  3. "Please jot down any questions you have."

🔗 Collocations phổ biến: jot down a note · jot down ideas · jot down a reminder · jot down quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách