Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1988
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vẽ những hình nhỏ, nét nguệch ngoạc một cách vô thức trong khi đang làm việc khác.
📖 Định nghĩa (English): To draw small patterns, shapes, or pictures absent-mindedly while doing something else.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She doodles flowers in the margins of her notebook."
Dịch: Cô ấy vẽ nguệch ngoạc những bông hoa ở lề cuốn sổ.. - ② "I was doodling during the boring meeting."
- ③ "He loves to doodle while talking on the phone."
🔗 Collocations phổ biến: doodle on paper · doodle in the margins · doodle during a meeting · doodle ideas
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb