to doodle

to doodle (vẽ nguệch ngoạc) — Vẽ những hình nhỏ, nét nguệch ngoạc một cách vô thức trong khi đang làm việc khác.

Bài 1905/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to doodle
Ngày đăng: — — Bài 1988
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1988
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vẽ những hình nhỏ, nét nguệch ngoạc một cách vô thức trong khi đang làm việc khác.

📖 Định nghĩa (English): To draw small patterns, shapes, or pictures absent-mindedly while doing something else.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She doodles flowers in the margins of her notebook."
    Dịch: Cô ấy vẽ nguệch ngoạc những bông hoa ở lề cuốn sổ..
  2. "I was doodling during the boring meeting."
  3. "He loves to doodle while talking on the phone."

🔗 Collocations phổ biến: doodle on paper · doodle in the margins · doodle during a meeting · doodle ideas

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách