Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

to dim the lights

to dim the lights (giảm độ sáng của đèn) — giảm độ sáng của đèn trong một căn phòng

Bài 2552/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to dim the lights
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 2552
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2552
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: giảm độ sáng của đèn trong một căn phòng

📖 Định nghĩa (English): to lower the brightness of the lights in a room

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please dim the lights for the movie."
    Dịch: Làm ơn giảm đèn để xem phim..
  2. "She dimmed the lights to create a cozy atmosphere."
  3. "I always dim the lights before going to bed."

🔗 Collocations phổ biến: dim the lights slightly; dim the lights for a movie; dim the lights to set the mood

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách