Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2553
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: sắp xếp hoặc dọn thức ăn lên đĩa để sẵn sàng ăn
📖 Định nghĩa (English): to arrange or serve food onto plates so that it is ready to be eaten
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Let's plate up the dinner before guests arrive."
Dịch: Hãy dọn thức ăn lên đĩa trước khi khách đến.. - ② "The chef plated up the food beautifully."
- ③ "She quickly plated up the meal for her family."
🔗 Collocations phổ biến: plate up the food; plate up dinner; time to plate up
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb