to plate up

to plate up (xếp/dọn thức ăn lên đĩa) — sắp xếp hoặc dọn thức ăn lên đĩa để sẵn sàng ăn

Bài 2463/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to plate up
Ngày đăng: — — Bài 2553
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2553
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sắp xếp hoặc dọn thức ăn lên đĩa để sẵn sàng ăn

📖 Định nghĩa (English): to arrange or serve food onto plates so that it is ready to be eaten

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's plate up the dinner before guests arrive."
    Dịch: Hãy dọn thức ăn lên đĩa trước khi khách đến..
  2. "The chef plated up the food beautifully."
  3. "She quickly plated up the meal for her family."

🔗 Collocations phổ biến: plate up the food; plate up dinner; time to plate up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách