to feel under the weather

to feel under the weather (cảm thấy không khỏe, hơi ốm) — Cảm thấy hơi ốm hoặc không được khỏe như bình thường.

Bài 2329/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to feel under the weather
Ngày đăng: — — Bài 2417
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2417
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy hơi ốm hoặc không được khỏe như bình thường.

📖 Định nghĩa (English): To feel slightly ill or not in one's usual good health.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'm feeling a bit under the weather today, so I'll stay home."
    Dịch: Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe nên sẽ ở nhà..
  2. "She's been under the weather since last weekend."
  3. "I won't go to the gym; I'm feeling under the weather."

🔗 Collocations phổ biến: feel a bit under the weather · feel really under the weather · be under the weather

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase (idiom)


← Quay lại danh sách