Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2417
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy hơi ốm hoặc không được khỏe như bình thường.
📖 Định nghĩa (English): To feel slightly ill or not in one's usual good health.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I'm feeling a bit under the weather today, so I'll stay home."
Dịch: Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe nên sẽ ở nhà.. - ② "She's been under the weather since last weekend."
- ③ "I won't go to the gym; I'm feeling under the weather."
🔗 Collocations phổ biến: feel a bit under the weather · feel really under the weather · be under the weather
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase (idiom)