to fall asleep

to fall asleep (ngủ thiếp đi) — bắt đầu ngủ; chuyển từ trạng thái thức sang trạng thái ngủ

Bài 1916/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to fall asleep
Ngày đăng: — — Bài 1999
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1999
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu ngủ; chuyển từ trạng thái thức sang trạng thái ngủ

📖 Định nghĩa (English): to begin sleeping; to go from being awake to being asleep

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She fell asleep on the couch while watching TV."
    Dịch: Cô ấy ngủ gật trên ghế sofa khi đang xem TV..
  2. "I usually fall asleep within five minutes."
  3. "The baby finally fell asleep at midnight."

🔗 Collocations phổ biến: fall asleep quickly; fall asleep on the sofa; fall asleep at the wheel

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách