Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1999
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu ngủ; chuyển từ trạng thái thức sang trạng thái ngủ
📖 Định nghĩa (English): to begin sleeping; to go from being awake to being asleep
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She fell asleep on the couch while watching TV."
Dịch: Cô ấy ngủ gật trên ghế sofa khi đang xem TV.. - ② "I usually fall asleep within five minutes."
- ③ "The baby finally fell asleep at midnight."
🔗 Collocations phổ biến: fall asleep quickly; fall asleep on the sofa; fall asleep at the wheel
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase