Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3062
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: dùng bàn ủi nóng để làm phẳng quần áo và loại bỏ nếp nhăn
📖 Định nghĩa (English): to press clothes with a hot iron to remove wrinkles
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I hate doing the ironing on weekends."
Dịch: Tôi ghét ủi quần áo vào cuối tuần.. - ② "My husband does the ironing at home."
- ③ "Can you do the ironing before tomorrow?"
🔗 Collocations phổ biến: do the ironing at home · hate doing the ironing · finish the ironing
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase