to do the ironing

to do the ironing (ủi quần áo) — dùng bàn ủi nóng để làm phẳng quần áo và loại bỏ nếp nhăn

Bài 3061/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to do the ironing
Ngày đăng: — — Bài 3062
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3062
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: dùng bàn ủi nóng để làm phẳng quần áo và loại bỏ nếp nhăn

📖 Định nghĩa (English): to press clothes with a hot iron to remove wrinkles

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I hate doing the ironing on weekends."
    Dịch: Tôi ghét ủi quần áo vào cuối tuần..
  2. "My husband does the ironing at home."
  3. "Can you do the ironing before tomorrow?"

🔗 Collocations phổ biến: do the ironing at home · hate doing the ironing · finish the ironing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách