to do without

to do without (chịu thiếu, sống mà không có) — Xoay xở hoặc sống sót khi không có một thứ gì đó.

Bài 2354/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to do without
Ngày đăng: — — Bài 2442
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2442
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở hoặc sống sót khi không có một thứ gì đó.

📖 Định nghĩa (English): To manage or survive without having something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We'll have to do without a vacation this year."
    Dịch: Chúng ta sẽ phải chịu không có kỳ nghỉ trong năm nay..
  2. "I can do without sugar in my coffee."
  3. "She did without a phone for a whole month."

🔗 Collocations phổ biến: do without something · have to do without · can do without · do without easily

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


← Quay lại danh sách