Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2442
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở hoặc sống sót khi không có một thứ gì đó.
📖 Định nghĩa (English): To manage or survive without having something.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We'll have to do without a vacation this year."
Dịch: Chúng ta sẽ phải chịu không có kỳ nghỉ trong năm nay.. - ② "I can do without sugar in my coffee."
- ③ "She did without a phone for a whole month."
🔗 Collocations phổ biến: do without something · have to do without · can do without · do without easily
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)