to look forward to

to look forward to (mong đợi, háo hức chờ đợi) — Cảm thấy vui và hào hức về điều gì đó sắp xảy ra.

Bài 2355/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to look forward to
Ngày đăng: — — Bài 2443
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2443
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy vui và hào hức về điều gì đó sắp xảy ra.

📖 Định nghĩa (English): To feel happy and excited about something that is going to happen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I look forward to hearing from you soon."
    Dịch: Tôi mong sớm nhận được hồi âm từ bạn..
  2. "We look forward to our vacation next month."
  3. "The kids are looking forward to the weekend."

🔗 Collocations phổ biến: look forward to something · look forward to doing · look forward to hearing · look forward to meeting

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


← Quay lại danh sách