Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2443
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy vui và hào hức về điều gì đó sắp xảy ra.
📖 Định nghĩa (English): To feel happy and excited about something that is going to happen.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I look forward to hearing from you soon."
Dịch: Tôi mong sớm nhận được hồi âm từ bạn.. - ② "We look forward to our vacation next month."
- ③ "The kids are looking forward to the weekend."
🔗 Collocations phổ biến: look forward to something · look forward to doing · look forward to hearing · look forward to meeting
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)