Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2441
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: trở nên nặng hơn; tăng cân nặng cơ thể
📖 Định nghĩa (English): to become heavier; to gain body weight
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I put on weight during the holidays because I ate too much cake."
Dịch: Tôi tăng cân trong kỳ nghỉ vì ăn quá nhiều bánh.. - ② "She has put on weight since she quit smoking last year."
- ③ "Eating late at night can cause you to put on weight quickly."
🔗 Collocations phổ biến: put on a few pounds · put on some weight · put on weight easily
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb