to put on weight

to put on weight (tăng cân) — trở nên nặng hơn; tăng cân nặng cơ thể

Bài 2353/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to put on weight
Ngày đăng: — — Bài 2441
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2441
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: trở nên nặng hơn; tăng cân nặng cơ thể

📖 Định nghĩa (English): to become heavier; to gain body weight

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I put on weight during the holidays because I ate too much cake."
    Dịch: Tôi tăng cân trong kỳ nghỉ vì ăn quá nhiều bánh..
  2. "She has put on weight since she quit smoking last year."
  3. "Eating late at night can cause you to put on weight quickly."

🔗 Collocations phổ biến: put on a few pounds · put on some weight · put on weight easily

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách