Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1989
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một lượng nhỏ thức ăn liên tục trong ngày thay vì ăn các bữa chính.
📖 Định nghĩa (English): To eat small amounts of food continuously throughout the day rather than having full meals.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She grazed on crackers and cheese all afternoon."
Dịch: Cô ấy ăn vặt bánh quy và pho mát cả chiều.. - ② "Instead of a big dinner, I just grazed on snacks."
- ③ "Kids tend to graze between meals if you let them."
🔗 Collocations phổ biến: graze on snacks · graze all day · graze on cheese · graze throughout the day
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb