to graze

to graze (ăn vặt, gặm nhấm qua loa) — Ăn một lượng nhỏ thức ăn liên tục trong ngày thay vì ăn các bữa chính.

Bài 1906/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to graze
Ngày đăng: — — Bài 1989
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1989
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một lượng nhỏ thức ăn liên tục trong ngày thay vì ăn các bữa chính.

📖 Định nghĩa (English): To eat small amounts of food continuously throughout the day rather than having full meals.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She grazed on crackers and cheese all afternoon."
    Dịch: Cô ấy ăn vặt bánh quy và pho mát cả chiều..
  2. "Instead of a big dinner, I just grazed on snacks."
  3. "Kids tend to graze between meals if you let them."

🔗 Collocations phổ biến: graze on snacks · graze all day · graze on cheese · graze throughout the day

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách