Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2055
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động sử dụng mỹ phẩm để trang điểm trên khuôn mặt.
📖 Định nghĩa (English): To apply cosmetic products to the face to enhance one's appearance.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She puts on makeup before going to work."
Dịch: Cô ấy trang điểm trước khi đi làm.. - ② "I put on makeup for the wedding last night."
- ③ "He doesn't usually put on makeup."
🔗 Collocations phổ biến: put on light makeup · put on heavy makeup · put on eye makeup · put on makeup quickly
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase