to put on makeup

to put on makeup (trang điểm) — Hành động sử dụng mỹ phẩm để trang điểm trên khuôn mặt.

Bài 1971/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to put on makeup
Ngày đăng: — — Bài 2055
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2055
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động sử dụng mỹ phẩm để trang điểm trên khuôn mặt.

📖 Định nghĩa (English): To apply cosmetic products to the face to enhance one's appearance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She puts on makeup before going to work."
    Dịch: Cô ấy trang điểm trước khi đi làm..
  2. "I put on makeup for the wedding last night."
  3. "He doesn't usually put on makeup."

🔗 Collocations phổ biến: put on light makeup · put on heavy makeup · put on eye makeup · put on makeup quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách