to fix (a meal)

to fix (a meal) (chuẩn bị (bữa ăn)) — Chuẩn bị một bữa ăn hoặc món ăn, đặc biệt là một cách nhanh chóng hoặc đơn giản.

Bài 1689/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to fix (a meal)
Ngày đăng: — — Bài 1769
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1769
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị một bữa ăn hoặc món ăn, đặc biệt là một cách nhanh chóng hoặc đơn giản.

📖 Định nghĩa (English): To prepare a meal or some food, especially in a quick or simple way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to fix dinner for the kids tonight."
    Dịch: Tối nay tôi cần chuẩn bị bữa tối cho bọn trẻ..
  2. "She's fixing a quick lunch in the kitchen."
  3. "Can you fix me a sandwich before I leave?"

🔗 Collocations phổ biến: fix breakfast · fix dinner · fix a meal · fix lunch · fix a snack

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách