Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1770
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trả lại một thứ gì đó cho chủ sở hữu hoặc về đúng nơi ban đầu của nó.
📖 Định nghĩa (English): To return something to its owner or to the place it came from.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please give the book back to me when you finish."
Dịch: Làm ơn trả lại quyển sách cho tôi khi bạn đọc xong.. - ② "I gave the money back to my friend yesterday."
- ③ "She gave back the dress she borrowed from her sister."
🔗 Collocations phổ biến: give it back · give something back · give back the money · give back the key
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb