to give back

to give back (trả lại, hoàn trả) — Trả lại một thứ gì đó cho chủ sở hữu hoặc về đúng nơi ban đầu của nó.

Bài 1690/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to give back
Ngày đăng: — — Bài 1770
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1770
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trả lại một thứ gì đó cho chủ sở hữu hoặc về đúng nơi ban đầu của nó.

📖 Định nghĩa (English): To return something to its owner or to the place it came from.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please give the book back to me when you finish."
    Dịch: Làm ơn trả lại quyển sách cho tôi khi bạn đọc xong..
  2. "I gave the money back to my friend yesterday."
  3. "She gave back the dress she borrowed from her sister."

🔗 Collocations phổ biến: give it back · give something back · give back the money · give back the key

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách