to recharge

to recharge (sạc lại, nghỉ ngơi lấy lại năng lượng) — sạc lại pin, hoặc nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng

Bài 2504/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to recharge
Ngày đăng: — — Bài 2595
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2595
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sạc lại pin, hoặc nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng

📖 Định nghĩa (English): to refill a battery with electricity, or to rest in order to regain your energy

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to recharge my phone before leaving."
    Dịch: Tôi cần sạc điện thoại trước khi ra ngoài..
  2. "She recharged by reading a book on the weekend."
  3. "A short vacation can really recharge your batteries."

🔗 Collocations phổ biến: recharge batteries · recharge your energy · time to recharge

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách