Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2595
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: sạc lại pin, hoặc nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng
📖 Định nghĩa (English): to refill a battery with electricity, or to rest in order to regain your energy
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to recharge my phone before leaving."
Dịch: Tôi cần sạc điện thoại trước khi ra ngoài.. - ② "She recharged by reading a book on the weekend."
- ③ "A short vacation can really recharge your batteries."
🔗 Collocations phổ biến: recharge batteries · recharge your energy · time to recharge
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb