Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2519
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn rất nhiều trong một bữa, thường là không kiểm soát
📖 Định nghĩa (English): to eat a very large amount of food in one sitting, often without control
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We pigged out on popcorn at the cinema."
Dịch: Chúng tôi đã ăn thả ga bắp rang bơ tại rạp chiếu phim.. - ② "I tend to pig out on snacks when I watch TV."
- ③ "The kids pigged out on ice cream after the soccer game."
🔗 Collocations phổ biến: pig out on junk food · pig out on snacks · pig out at a party
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb (informal)