to pig out

to pig out (ăn uống quá độ, ăn thả ga) — ăn rất nhiều trong một bữa, thường là không kiểm soát

Bài 2429/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to pig out
Ngày đăng: — — Bài 2519
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2519
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn rất nhiều trong một bữa, thường là không kiểm soát

📖 Định nghĩa (English): to eat a very large amount of food in one sitting, often without control

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We pigged out on popcorn at the cinema."
    Dịch: Chúng tôi đã ăn thả ga bắp rang bơ tại rạp chiếu phim..
  2. "I tend to pig out on snacks when I watch TV."
  3. "The kids pigged out on ice cream after the soccer game."

🔗 Collocations phổ biến: pig out on junk food · pig out on snacks · pig out at a party

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb (informal)


← Quay lại danh sách