to put on

to put on (mặc vào, đội vào, đi vào) — Mặc, đội hoặc đi một món đồ (quần áo, phụ kiện) lên người.

Bài 1691/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to put on
Ngày đăng: — — Bài 1771
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1771
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặc, đội hoặc đi một món đồ (quần áo, phụ kiện) lên người.

📖 Định nghĩa (English): To wear or dress oneself in a piece of clothing or accessory.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Put on your coat before going outside."
    Dịch: Mặc áo khoác vào trước khi ra ngoài..
  2. "She put on her shoes and left the house quickly."
  3. "He put on his hat and smiled at her."

🔗 Collocations phổ biến: put on clothes · put on a coat · put on shoes · put on makeup · put on a hat

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách