Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1771
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặc, đội hoặc đi một món đồ (quần áo, phụ kiện) lên người.
📖 Định nghĩa (English): To wear or dress oneself in a piece of clothing or accessory.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Put on your coat before going outside."
Dịch: Mặc áo khoác vào trước khi ra ngoài.. - ② "She put on her shoes and left the house quickly."
- ③ "He put on his hat and smiled at her."
🔗 Collocations phổ biến: put on clothes · put on a coat · put on shoes · put on makeup · put on a hat
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb