to have a sweet tooth

to have a sweet tooth (thích ăn đồ ngọt) — rất thích ăn các loại thức ăn và đồ ăn vặt có đường.

Bài 2248/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to have a sweet tooth
Ngày đăng: — — Bài 2335
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2335
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: rất thích ăn các loại thức ăn và đồ ăn vặt có đường.

📖 Định nghĩa (English): to have a strong liking for sweet foods and sugary snacks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My sister has a sweet tooth and loves chocolate cake."
    Dịch: Chị tôi rất thích đồ ngọt và mê bánh sô-cô-la..
  2. "I have a sweet tooth, so I can't resist cookies."
  3. "He has a real sweet tooth for pastries and ice cream."

🔗 Collocations phổ biến: have a big sweet tooth · have a real sweet tooth · satisfy a sweet tooth · feed a sweet tooth

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom


← Quay lại danh sách